Observer Bao cao trong ngay Tieng Viet
Observer Vietnam Observer Bao cao trong ngay
Blog Chinh tri Cong nghe Dia phuong Kinh doanh The gioi

JPY/VND – Tỷ giá Yên Nhật mới nhất hôm nay

Nguyen Dang Quang Minh • 2026-07-07 • Da kiem duyet Minh Nguyen

Đồng Yên Nhật (JPY) tiếp tục là tâm điểm chú ý của người lao động và du học sinh Việt Nam khi tỷ giá hối đoái biến động không ngừng. Tính đến ngày 07/07/2026, tỷ giá trung bình 1 Yên Nhật dao động quanh mức 162,15 VNĐ, theo dữ liệu từ các nguồn thị trường tiền tệ. Con số này phản ánh một xu hướng giảm đáng kể so với các tháng trước đó.

Sự thay đổi này chịu tác động từ nhiều yếu tố kinh tế vĩ mô, bao gồm chính sách lãi suất của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) và sức mạnh của đồng USD trên thị trường quốc tế. Việc nắm bắt tỷ giá chính xác theo thời gian thực là điều cần thiết cho bất kỳ ai có nhu cầu chuyển tiền hoặc quy đổi ngoại tệ.

1 Yên Nhật (JPY) Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam (VND) Hôm Nay?

1 JPY = ? VND

Dao động 158,32 – 165,88 VNĐ tùy theo loại giao dịch và ngân hàng.

Mức trung bình 7 ngày

Khoảng 161 – 168 VNĐ/JPY.

Biến động hàng ngày

Thường ở mức thấp, dưới 0,5% nhưng có thể thay đổi theo giờ.

Khung giờ giao dịch sôi động

Giờ hành chính tại Tokyo và London.

  • Tỷ giá JPY/VND hiện đang ở mức thấp so với trung bình 30 ngày qua, phản ánh xu hướng suy yếu của đồng Yên.
  • Sự mất giá của Yên Nhật trong năm 2024-2025 tác động trực tiếp đến du học sinh và người lao động Việt Nam tại Nhật.
  • Việc so sánh tỷ giá tại 3-4 ngân hàng có thể giúp tiết kiệm hàng trăm nghìn đồng khi đổi lô lớn, ví dụ như 10 Man.
  • Dịch vụ chuyển tiền trực tuyến như Wise thường đưa ra mức tỷ giá tốt hơn so với tỷ giá mua tiền mặt tại quầy ngân hàng.
  • Biểu đồ tỷ giá trên TradingView cho thấy xu hướng giảm đã diễn ra liên tục kể từ tháng 8/2025.
Chỉ số Giá trị / Ghi chú
Mã tiền tệ JPY / VND
Loại tiền gốc Yên Nhật (JPY)
Loại tiền đích Đồng Việt Nam (VND)
Yếu tố tác động chính Lãi suất BOJ, Chính sách tiền tệ NHNN, Biến động USD
Loại biểu đồ Trực tiếp, Biến động 24h, Tuần, Tháng

Quy Đổi 1 Man (10.000 JPY) và 1000 Yên Sang VND Là Bao Nhiêu?

Việc quy đổi các mệnh giá lớn như 1 Man (10.000 Yên) hay 1000 Yên là nhu cầu phổ biến. Dựa trên tỷ giá trung bình 162,15 VND/JPY, bảng dưới đây cung cấp con số tham khảo cho ngày 07/07/2026.

Mệnh giá JPY Quy đổi sang VND (Trung bình) Quy đổi theo Wise (Thực tế)
1 Yên 162,15 VNĐ 164,30 VNĐ
100 Yên 16.215 VNĐ 16.246 VNĐ
1 Man (1.000 Yên) 162.150 VNĐ 162.462 VNĐ
10 Man (10.000 Yên) 1.621.500 VNĐ 1.643.300 VNĐ
100 Man (100.000 Yên) 16.215.000 VNĐ 16.433.000 VNĐ

Cần lưu ý rằng 1 Man trong cách gọi thông thường tương đương 10.000 Yên, và 10 Man là 100.000 Yên. Sự chênh lệch giữa tỷ giá trung bình và tỷ giá từ Wise cho thấy tầm quan trọng của việc lựa chọn kênh giao dịch.

Bảng Tỷ Giá JPY/VND Mới Nhất Tại Các Ngân Hàng Việt Nam

So sánh tỷ giá niêm yết giữa các ngân hàng là bước quan trọng để tối ưu chi phí. Dữ liệu từ các nguồn thị trường cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa tỷ giá mua vào và bán ra.

Ngân hàng Loại giao dịch Tỷ giá Mua (1 JPY) Tỷ giá Bán (1 JPY)
Techcombank Tiền mặt 155,28 VNĐ (Thấp nhất mua)
ABBank Chuyển khoản 156,97 VNĐ 170,82 VNĐ (Cao nhất bán)
OCB Tiền mặt 160,12 VNĐ (Cao nhất mua)
OCB Chuyển khoản 161,62 VNĐ
Nam Á Bank Tiền mặt 165,19 VNĐ (Thấp nhất bán)
PGBank Chuyển khoản 165,70 VNĐ
HSBC Tiền mặt 158,56 VNĐ 165,88 VNĐ
HSBC Chuyển khoản 159,38 VNĐ 165,88 VNĐ

Theo nguồn dữ liệu, Techcombank đang có mức mua tiền mặt thấp nhất, trong khi Nam Á Bank và PGBank có mức bán thấp nhất. Trang tổng hợp tỷ giá Web Giá cập nhật thường xuyên các số liệu này. Thông tin chi tiết từ HSBC cũng được công bố trên trang chính thức của ngân hàng.

Mẹo so sánh tỷ giá

Khi đổi Yên Nhật, bạn nên so sánh tỷ giá ‘Mua tiền mặt’ của ít nhất ba ngân hàng khác nhau. Sự chênh lệch giữa Techcombank (155,28 VNĐ) và OCB (160,12 VNĐ) có thể lên tới gần 5 VNĐ cho mỗi Yên, tương đương hàng trăm nghìn đồng cho lô giao dịch 100.000 Yên.

Sử Dụng Công Cụ Chuyển Đổi Tiền Tệ JPY/VND Nào Chính Xác Nhất?

Có nhiều công cụ và dịch vụ để quy đổi JPY sang VND, mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng. Dữ liệu từ Wise cho thấy tỷ giá thực tế của họ là 1 JPY = 164,30 VND, cao hơn mức trung bình của thị trường ngân hàng. Công cụ quy đổi của Wise cung cấp tỷ giá thị trường trung bình và minh bạch về phí.

Trong khi đó, Western Union cũng đưa ra công cụ chuyển đổi với tỷ giá tương đương 1 JPY = 164,3 VND, khá gần với tỷ giá của Wise. Tỷ giá chuyển khoản từ HSBC là 159,38 VND (mua) và 165,88 VND (bán).

So sánh dịch vụ chuyển tiền

Đối với người chuyển tiền từ Nhật về Việt Nam, Wise và Western Union hiện có tỷ giá hấp dẫn hơn so với việc đổi tiền mặt tại các ngân hàng bán lẻ. Tỷ giá của Wise (164,30 VND) cao hơn tỷ giá mua tiền mặt của Techcombank (155,28 VND) một khoảng đáng kể, giúp người nhận được nhiều VND hơn.

Phân Tích & Dự Báo Biến Động Tỷ Giá Yên Nhật (JPY/VND)

Biểu đồ lịch sử tỷ giá JPY/VND từ các nguồn như OFXTradingView cho thấy một xu hướng giảm rõ rệt trong năm 2025-2026. Mức đỉnh được ghi nhận vào tháng 8/2025 với 178,44 VND/JPY, sau đó giảm xuống còn 163,72 VND/JPY vào tháng 6/2026. Xu hướng này phản ánh sự suy yếu của đồng Yên so với Đồng Việt Nam.

Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá bao gồm quyết định lãi suất của BOJ, chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, và biến động của đồng USD trên thị trường quốc tế.

Lưu ý về dự báo

Dự báo về sự suy yếu của JPY trong giai đoạn 2025-2026 dựa trên xu hướng hiện tại và các phân tích thị trường. Tuy nhiên, tỷ giá trong tương lai phụ thuộc vào nhiều yếu tố vĩ mô khó lường, bao gồm các can thiệp chính sách bất ngờ, và không thể được dự đoán một cách chính xác tuyệt đối.

Những Điều Cần Biết Khi Chuyển Đổi Tiền Từ Yên Nhật Sang Việt Nam

Lịch sử biến động tỷ giá trong giai đoạn ngắn hạn cho thấy sự thay đổi liên tục. Các sự kiện như quyết định lãi suất của BOJ hay các can thiệp tiền tệ của NHNN có thể tạo ra những biến động đáng kể trên biểu đồ 7 ngày và 30 ngày.

  1. Tháng 8/2025: Tỷ giá đạt đỉnh 178,44 VND/JPY. (Nguồn: OFX)
  2. Cuối năm 2025: Đồng Yên bắt đầu suy yếu do chính sách tiền tệ nới lỏng của BOJ.
  3. Tháng 6/2026: Tỷ giá giảm xuống mức 163,72 VND/JPY. (Nguồn: TradingView)
  4. 07/07/2026: Tỷ giá trung bình dao động quanh 162,15 VND/JPY.
  5. Dự báo: Xu hướng suy yếu của JPY được dự báo sẽ tiếp tục trong năm 2026.

Thông Tin Đã Được Xác Lập và Những Điểm Còn Chưa Rõ Về Tỷ Giá Hôm Nay

Thông tin đã được xác lập Thông tin vẫn chưa rõ ràng
Tỷ giá hiện tại được niêm yết trên các trang công cụ như Wise và ngân hàng theo thời gian thực. Tỷ giá thực tế khi giao dịch sẽ có chênh lệch (phí, spread margin) tùy thuộc vào ngân hàng và dịch vụ.
Số liệu quy đổi được tính toán dựa trên tỷ giá trung gian thị trường. Dự báo biến động tương lai phụ thuộc vào nhiều yếu tố lãi suất vĩ mô khó lường trước.

Bối Cảnh Kinh Tế Tác Động Đến Tỷ Giá JPY/VND

Sự trượt giá của đồng Yên so với VND trong bối cảnh kinh tế Nhật Bản tăng trưởng chậm là một xu hướng đáng chú ý. Phân tích sức mua của đồng Yên cho thấy nó đang yếu đi so với nhiều đồng tiền khác trong khu vực. Đối với người lao động và du học sinh, việc theo dõi tỷ giá và lựa chọn thời điểm chuyển tiền về là vô cùng quan trọng để tối đa hóa giá trị nhận được.

Nguồn Dữ Liệu và Trích Dẫn Thị Trường

Dữ liệu thị trường tiền tệ từ Wise và các sàn giao dịch khác được cập nhật theo thời gian thực, cung cấp tỷ giá chính xác nhất cho người dùng cuối.

Wise / Google Finance

Thông báo tỷ giá trung tâm từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) được sử dụng làm cơ sở tham khảo cho các giao dịch chính thức.

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Báo cáo phân tích từ TradingView cung cấp các chỉ báo kỹ thuật và dự báo xu hướng cho cặp tiền tệ JPY/VND.

TradingView

Tổng Kết: 1 Yên Nhật Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Hôm Nay?

Tóm lại, tỷ giá 1 Yên Nhật hôm nay dao động khoảng 162,15 VNĐ (tại ngân hàng) hoặc khoảng 164,30 VNĐ (trên các dịch vụ chuyển tiền như Wise và Western Union). Đối với mệnh giá lớn, 10.000 Yên (10 Man) tương đương khoảng 1.621.500 VNĐ. Để biết thêm thông tin chi tiết và cập nhật, bạn có thể tham khảo Bảng tỷ giá JPY/VND chi tiết và dự báo.

Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Tại sao tỷ giá Yên Nhật hôm nay lại giảm hoặc tăng?

Tỷ giá biến động theo các yếu tố như lãi suất BoJ, sức mạnh của đồng USD, và các chính sách xuất nhập khẩu của Việt Nam. Xem mục phân tích ở trên để biết lý do chi tiết cho ngày hôm nay.

Làm thế nào để tính tỷ giá Yên sang VND nhanh nhất?

Sử dụng các công cụ trực tuyến như Wise, Google hoặc app ngân hàng. Công thức cơ bản: Số JPY x Tỷ giá hôm nay = Số VND nhận được.

Nên đổi Yên Nhật ở địa chỉ nào uy tín tại Việt Nam?

Bạn có thể đổi tại các ngân hàng thương mại (Vietcombank, Techcombank), tiệm vàng có giấy phép hoặc qua dịch vụ chuyển tiền online. Luôn kiểm tra tỷ giá niêm yết và phí trước khi giao dịch.

Tỷ giá chéo (Cross rate) JPY/VND là gì?

Đó là tỷ giá được tính gián tiếp thông qua đồng USD. Hiểu đơn giản: 1 JPY = ? USD, và 1 USD = ? VND. Các ngân hàng dùng tỷ giá chéo để niêm yết.

1000 Yên Nhật bằng bao nhiêu tiền Việt?

Dựa trên tỷ giá trung bình hôm nay (162,15 VND/JPY), 1.000 Yên tương đương khoảng 162.150 VND. Con số này có thể thay đổi tùy theo ngân hàng hoặc dịch vụ chuyển tiền.

Phí giao dịch khi chuyển tiền từ Yên sang VND là bao nhiêu?

Phí giao dịch phụ thuộc vào ngân hàng hoặc dịch vụ chuyển tiền. Các ngân hàng thường có phí cố định, trong khi Wise tính phí dựa trên phần trăm và tỷ giá thị trường.

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật 7 ngày qua có ý nghĩa gì?

Biểu đồ 7 ngày cho thấy xu hướng biến động ngắn hạn của tỷ giá, giúp bạn đưa ra quyết định giao dịch trong tuần. Nếu tỷ giá giảm liên tục, có thể là thời điểm tốt để mua Yên.


Nguyen Dang Quang Minh

Ve tac gia

Nguyen Dang Quang Minh

Noi dung duoc cap nhat trong ngay voi kiem chung nguon thong tin minh bach.