Bạn đã bao giờ muốn diễn tả một điều gì đó xảy ra bất chấp khó khăn, nhưng lại lúng túng không biết dùng từ nào cho chính xác? ‘Despite’ là một giới từ nhỏ nhưng cực kỳ hữu ích, giúp bạn nối các ý tưởng đối lập một cách tự nhiên. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá định nghĩa, cách dùng và so sánh ‘despite’ với các từ dễ nhầm lẫn khác, dựa trên nguồn từ điển uy tín như Cambridge và Merriam-Webster.

Số từ đồng nghĩa trong Thesaurus.com: 26 ·
Số từ điển uy tín đưa vào định nghĩa: Cambridge, Merriam-Webster, Dictionary.com, Grammarly ·
Ngữ nghĩa chính: bất chấp, không bị ảnh hưởng bởi ·
Cách viết thay thế phổ biến: in spite of

Tổng quan nhanh

1Định nghĩa chính
2Đồng nghĩa phổ biến
  • notwithstanding, even though, in spite of, although (Thesaurus.com)
3Trái nghĩa
4Cấu trúc ngữ pháp
  • despite + danh từ, despite + V-ing, Không dùng mệnh đề (Grammarly)

Sáu dữ liệu chính từ các nguồn uy tín, một điểm chung: ‘despite’ là giới từ chỉ sự nhượng bộ, nhưng cách dùng của nó đòi hỏi sự chính xác về ngữ pháp.

Nguồn Giá trị
Từ điển Cambridge without taking any notice of or being influenced by; not prevented by
Từ điển Merriam-Webster 1) contempt, 2) malice, spite, 3) an act showing contempt or defiance
Thesaurus.com 26 từ đồng nghĩa
Grammarly Có thể thay thế ‘in spite of’ trong hầu hết trường hợp

Từ ‘despite’ có nghĩa là gì?

Định nghĩa từ Cambridge Dictionary

Theo Cambridge Dictionary (từ điển tiếng Anh uy tín), ‘despite’ mang nghĩa chính là “without taking any notice of or being influenced by; not prevented by” – tức là không để ý hoặc không bị ảnh hưởng bởi; không bị ngăn cản bởi. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là “mặc dù”, “bất chấp”, hoặc “dù cho”.

Định nghĩa từ Merriam-Webster

Merriam-Webster (từ điển Mỹ chuẩn mực) liệt kê ba nghĩa: (1) khinh thường, (2) ác ý, (3) hành động thể hiện sự khinh thường hoặc thách thức. Tuy nhiên, hai nghĩa sau mang tính cổ và ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại.

Sự đối chiếu này cho thấy một điểm thú vị: dù có nguồn gốc từ nghĩa tiêu cực, ‘despite’ ngày nay chủ yếu được dùng như một giới từ trung tính, chỉ đơn thuần diễn tả sự đối lập.

Ý chính

Người học tiếng Anh thường chỉ cần nhớ nghĩa phổ biến nhất của ‘despite’ là “mặc dù” hoặc “bất chấp”. Nghĩa cổ “khinh thường” gần như không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.

Như vậy, từ ‘despite’ có hai mặt: một nghĩa phổ biến dùng hàng ngày và một nghĩa cổ ít gặp.

Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với ‘despite’?

Danh sách từ đồng nghĩa phổ biến

Thesaurus.com (trang tra từ đồng nghĩa hàng đầu) liệt kê 26 từ đồng nghĩa với ‘despite’, bao gồm ‘against’, ‘although’, ‘even though’, ‘notwithstanding’, và ‘in spite of’. Điều này cho thấy ‘despite’ có một mạng lưới từ vựng phong phú để diễn tả sự nhượng bộ.

Danh sách từ trái nghĩa

Ngược lại, các từ trái nghĩa phổ biến bao gồm ‘because of’, ‘due to’, ‘in light of’, ‘thanks to’ – những từ diễn tả nguyên nhân, kết quả, hoặc sự phụ thuộc, hoàn toàn đối lập với tinh thần “bất chấp” của ‘despite’.

Ý nghĩa: Sự phong phú của từ đồng nghĩa cho thấy tiếng Anh có nhiều cách để diễn tả sự đối lập, nhưng mỗi từ lại mang một sắc thái và ngữ cảnh sử dụng riêng.

Mẹo ghi nhớ

Hãy nghĩ về ‘despite’ như một cánh cửa: bạn thấy một trở ngại, nhưng bạn vẫn bước qua. ‘In spite of’ cũng tương tự, nhưng mang sắc thái thách thức mạnh hơn.

Điều này cho thấy người học cần chú ý đến sắc thái từng từ đồng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh.

Cách đặt câu với ‘despite’?

Cấu trúc: despite + danh từ / V-ing

Theo Grammarly (nền tảng ngữ pháp uy tín), ‘despite’ luôn theo sau bởi danh từ, danh động từ (gerund) hoặc cụm danh từ. Không bao giờ theo sau bởi một mệnh đề đầy đủ (chủ ngữ + động từ). Đây là lỗi phổ biến nhất mà người học mắc phải.

Ví dụ từ nguồn uy tín

  • Cambridge Dictionary (từ điển Anh chuẩn): “Despite the rain, we went out.” (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi ra ngoài.)
  • Cambridge Grammar (hướng dẫn ngữ pháp): “Despite being tired, she finished her work.” (Mặc dù mệt, cô ấy vẫn hoàn thành công việc.)
  • DOL Dictionary (từ điển Anh-Việt): “Despite khó khăn, anh ấy vẫn thành công.”

Điều đáng chú ý: Trong câu thứ hai, ‘being tired’ là danh động từ (gerund), không phải mệnh đề. Đây là điểm ngữ pháp tinh tế mà người học cần nắm vững.

Sự khác biệt giữa ‘despite’ và ‘in spite of’?

Giống nhau về nghĩa

British Council LearnEnglish (tổ chức giảng dạy tiếng Anh toàn cầu) khẳng định: cả ‘despite’ và ‘in spite of’ đều là giới từ mang nghĩa “mặc dù”, “bất chấp”, và có thể thay thế lẫn nhau trong hầu hết trường hợp. Ví dụ: “Despite/In spite of his illness, he came.”

Khác nhau về sắc thái và mức độ phổ biến

Mặc dù không có khác biệt về ngữ nghĩa, British Council Việt Nam (cơ quan giáo dục Anh quốc) chỉ ra rằng ‘in spite of’ dài hơn và thường dùng trong văn viết trang trọng. EF English Live (trung tâm tiếng Anh quốc tế) bổ sung: ‘despite’ ngắn gọn hơn, phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại và văn nói.

Bảng so sánh dưới đây tóm tắt sự khác biệt:

Tiêu chí ‘Despite’ ‘In spite of’
Ngữ nghĩa Mặc dù, bất chấp Mặc dù, bất chấp
Độ dài Ngắn (7 chữ cái) Dài (10 chữ cái, 3 từ)
Sắc thái Trung tính, hiện đại Trang trọng hơn
Phổ biến trong văn nói Cao Thấp hơn
Phổ biến trong văn viết trang trọng Cao Cao hơn
Cấu trúc ngữ pháp despite + danh từ/V-ing in spite of + danh từ/V-ing

Bảy điểm so sánh, một kết luận: sự khác biệt chính nằm ở phong cách, không phải ngữ nghĩa. Người dùng có thể chọn từ phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp của mình.

Mẹo nhanh

Nếu bạn muốn viết ngắn gọn và hiện đại, hãy dùng ‘despite’. Nếu viết thư trang trọng hoặc bài luận, ‘in spite of’ là lựa chọn an toàn hơn.

Tóm lại, việc chọn ‘despite’ hay ‘in spite of’ chủ yếu phụ thuộc vào phong cách văn bản hơn là nghĩa.

Bản dịch của ‘despite’ sang các ngôn ngữ khác?

Dịch sang tiếng Pháp

Theo Etymonline (từ điển nguyên gốc), ‘despite’ có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ ‘despit’. Trong tiếng Pháp hiện đại, từ này được dịch là “en dépit de” hoặc “malgré”.

Dịch sang tiếng Ả Rập

Trong tiếng Ả Rập, ‘despite’ được dịch là “رغم” (raghma) hoặc “على الرغم من” (ala al-raghm min), cụm từ dài hơn mang sắc thái trang trọng.

Dịch sang tiếng Việt

Glosbe Dictionary (từ điển đa ngôn ngữ) cho thấy trong tiếng Việt, ‘despite’ phổ biến nhất được dịch là “mặc dù”, “bất chấp”, hoặc “dù cho”. Ví dụ: “Despite khó khăn, anh ấy vẫn thành công” có nghĩa là “Mặc dù khó khăn, anh ấy vẫn thành công.”

Sự tương đồng thú vị: Cả tiếng Việt và tiếng Ả Rập đều có hai cấp độ dịch – một ngắn gọn (mặc dù, رغم) và một dài hơn, trang trọng hơn (bất chấp, على الرغم من). Điều này phản ánh cách các ngôn ngữ xử lý sắc thái tương tự.

“Without taking any notice of or being influenced by; not prevented by.”

Cambridge Dictionary (từ điển tiếng Anh uy tín)

“1: contempt, 2: malice, spite, 3: an act showing contempt or defiance.”

Merriam-Webster (từ điển Mỹ chuẩn mực)

“26 synonyms listed for ‘despite’.”

Thesaurus.com (trang tra từ đồng nghĩa hàng đầu)

Những bản dịch này cho thấy tính phổ quát của khái niệm “bất chấp” trong các ngôn ngữ.

Những điểm đã xác nhận và chưa rõ

Những điểm đã xác nhận

  • Định nghĩa chính của ‘despite’ là “bất chấp”, được xác nhận bởi Cambridge Dictionary (từ điển Anh chuẩn) và Merriam-Webster (từ điển Mỹ).
  • Số lượng từ đồng nghĩa là 26 theo Thesaurus.com (trang tra từ đồng nghĩa).
  • ‘Despite’ không thể dùng với mệnh đề đầy đủ, theo Grammarly (nền tảng ngữ pháp).

Những điểm chưa rõ

  • Nguồn gốc chính xác: Etymonline (từ điển nguyên gốc) cho thấy ‘despite’ có thể bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ ‘despit’, nhưng chi tiết chưa được xác nhận đầy đủ.
  • Mức độ phổ biến so với ‘in spite of’ trong văn nói hàng ngày chưa có số liệu thống kê chính xác.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

‘Despite’ có thể dùng với ‘of’ không?

Không. “Despite of” là lỗi ngữ pháp. Cấu trúc đúng là “despite something” hoặc “in spite of something”. Perfect English Grammar (trang ngữ pháp uy tín) nhấn mạnh đây là lỗi thường gặp.

Có thể dùng ‘despite’ ở đầu câu không?

Có. ‘Despite’ thường đứng đầu câu hoặc giữa câu sau chủ ngữ. Ví dụ: “Despite the rain, we went out.” hoặc “We went out despite the rain.”

Làm thế nào để phân biệt ‘despite’ và ‘although’?

‘Although’ là liên từ (conjunction) theo sau bởi mệnh đề, còn ‘despite’ là giới từ theo sau danh từ. Ví dụ: “Although he was tired, he continued.” (đúng) vs “Despite he was tired, he continued.” (sai).

‘Despite’ có phải là giới từ không?

Đúng. ‘Despite’ là một giới từ trong tiếng Anh, theo Cambridge Dictionary (từ điển Anh chuẩn).

Có thể dùng ‘despite’ với động từ nguyên mẫu không?

Không. ‘Despite’ không thể dùng với động từ nguyên mẫu (infinitive). Bạn phải dùng danh động từ: “Despite going” (đúng), không phải “Despite to go”.

Ví dụ về sử dụng ‘despite’ trong văn viết học thuật?

Ví dụ: “Despite the limitations of the study, the results suggest a significant correlation.” (Mặc dù có những hạn chế của nghiên cứu, kết quả cho thấy mối tương quan đáng kể.)

‘Despite’ có thể dùng với ‘that’ không?

Không. “Despite that it rained” là sai. Cấu trúc đúng là “Despite the rain” hoặc “Despite the fact that it rained”.

Đối với người học tiếng Anh tại Việt Nam, sự lựa chọn là rõ ràng: hãy nắm vững ‘despite’ như một giới từ cơ bản cho văn nói, và dùng ‘in spite of’ khi cần trang trọng hơn. Có luyện tập thường xuyên với các ví dụ thực tế, mới có thể sử dụng thành thạo hai cấu trúc này.