Bạn đang tìm kiếm khoản vay mua nhà hay kinh doanh và băn khoăn không biết ngân hàng nào đang có lãi suất tốt nhất? Thị trường tài chính nửa đầu năm 2025 ghi nhận lãi suất cho vay thế chấp phổ biến ở mức 5,5% – 10%/năm, một mức khá hấp dẫn so với giai đoạn trước. Bài viết này sẽ giúp bạn có cái nhìn rõ ràng nhất về bảng lãi suất mới nhất của bốn ngân hàng thương mại quốc doanh lớn: Agribank, Vietcombank, VietinBank và BIDV, kèm theo hướng dẫn cách tính lãi chi tiết.

Lãi suất vay thế chấp: 5,5% – 10%/năm ·
Lãi suất vay tín chấp: 12% – 28%/năm ·
Agribank thế chấp sổ đỏ: từ 6%/năm ·
Vietcombank thế chấp: 7–9%/năm

Tổng quan lãi suất vay ngân hàng

1Sự thật đã xác nhận
2Điều chưa rõ
  • Lãi suất thả nổi sau thời gian ưu đãi chưa được công bố đồng nhất.
  • Chênh lệch giữa ngân hàng nhỏ lẻ có thể thay đổi theo chính sách từng thời điểm.
3Tín hiệu thị trường
  • Các ngân hàng lớn đang đẩy mạnh gói vay ưu đãi cố định 1–2 năm đầu (TOPI)
4Điều tiếp theo
  • Dự báo lãi suất cho vay có thể tiếp tục ổn định hoặc giảm nhẹ trong nửa cuối năm 2025.
Bảng dữ liệu chính về lãi suất vay ngân hàng (cập nhật tháng 06/2025)
Chỉ tiêu Giá trị
Phạm vi lãi suất vay thế chấp (T6/2025) 5,5% – 10%/năm
Phạm vi lãi suất vay tín chấp (T6/2025) 12% – 28%/năm
Lãi suất vay Agribank thế chấp sổ đỏ từ 6%/năm
Lãi suất vay mua nhà thấp nhất 5,5%/năm
Ngân hàng có bảng lãi suất tham khảo VPBank, Techcombank, VietinBank

Bốn ngân hàng thương mại quốc doanh đang đưa ra các mức lãi suất cạnh tranh, nhưng biên độ thay đổi đáng kể tùy loại hình vay và thời điểm.

Lãi suất vay ngân hàng hiện nay là bao nhiêu?

Lãi suất vay thế chấp và tín chấp

  • Vay thế chấp (có tài sản bảo đảm): lãi suất dao động từ 5,5% đến 10%/năm, theo VPBank (ngân hàng TMCP lớn).
  • Vay tín chấp (không có tài sản bảo đảm): lãi suất thường cao hơn đáng kể, từ 12% đến 28%/năm (TOPI (nền tảng so sánh tài chính)).
  • Vay thế chấp thường có lãi suất thấp hơn vay tín chấp khoảng 5–10%/năm vì có tài sản bảo đảm (VPBank).

Yếu tố ảnh hưởng đến lãi suất vay

  • Loại hình vay (thế chấp hay tín chấp) là yếu tố quyết định lớn nhất đến mức lãi suất.
  • Thời hạn vay và chính sách ưu đãi của từng ngân hàng cũng tạo ra chênh lệch đáng kể.
  • Biến động lãi suất tham chiếu từ Ngân hàng Nhà nước ảnh hưởng đến mặt bằng chung.
Bottom line: Người vay thế chấp đang có lợi thế rõ rệt với lãi suất thấp hơn tín chấp tới 10 điểm phần trăm. Người vay tín chấp cần cân nhắc kỹ khả năng trả nợ hàng tháng.
Tóm lược

Sự khác biệt lãi suất giữa vay thế chấp và tín chấp lên tới 10 điểm phần trăm – người vay không có tài sản bảo đảm đang phải trả chi phí vốn cao gấp đôi, một gánh nặng tài chính thực sự.

Bảng lãi suất vay ngân hàng Agribank, Vietcombank, VietinBank, BIDV hiện nay

Bốn ngân hàng thương mại quốc doanh lớn, một điểm chung: đều đang đưa ra các mức lãi suất cạnh tranh cho vay thế chấp.

Bảng so sánh lãi suất vay thế chấp giữa 4 ngân hàng lớn
Ngân hàng Lãi suất vay thế chấp (/năm) Lãi suất vay tín chấp (/năm) Ghi chú
Agribank 6 – 8% 12 – 15% Có gói thế chấp sổ đỏ từ 6%/năm (TOPI)
Vietcombank 7 – 9% Không công bố rộng rãi Thường yêu cầu thu nhập cao, hồ sơ khắt khe (TOPI)
VietinBank 6,5 – 8,5% Không công bố rộng rãi Lãi suất cạnh tranh, có chính sách ưu đãi cho đối tượng đặc thù (TOPI)
BIDV 6 – 8% Không công bố rộng rãi Thường có gói ưu đãi lãi suất 6–7%/năm trong 6–12 tháng đầu (TOPI)

Bảng trên cho thấy Agribank và BIDV dẫn đầu về lãi suất thấp nhất, nhưng Vietcombank lại có biên độ hẹp hơn, phản ánh chính sách thẩm định chặt chẽ.

Lãi suất vay Agribank hiện nay

  • Vay thế chấp khoảng 6–8%/năm (TOPI).
  • Vay tín chấp khoảng 12–15%/năm (TOPI).

Lãi suất vay Vietcombank hiện nay

  • Vay thế chấp khoảng 7–9%/năm (TOPI).

Lãi suất vay VietinBank hiện nay

  • Vay thế chấp khoảng 6,5–8,5%/năm (TOPI).

Lãi suất vay BIDV hiện nay

  • Vay thế chấp khoảng 6–8%/năm (TOPI).
Nhận định

Agribank và BIDV đang dẫn đầu cuộc đua lãi suất thế chấp thấp nhất, nhưng người vay cần lưu ý: mức 6%/năm chỉ áp dụng trong thời gian ưu đãi ngắn – sau đó lãi suất thả nổi có thể tăng mạnh.

Bottom line: Agribank và BIDV đang dẫn đầu với mức thế chấp từ 6%/năm, nhưng người vay cần kiểm tra kỹ lãi suất sau ưu đãi trước khi ký hợp đồng.

Cách tính lãi suất vay ngân hàng chính xác

Cách tính lãi suất vay theo dư nợ gốc

Cách tính lãi suất vay theo dư nợ giảm dần

  • Công thức: Tiền lãi tháng = Dư nợ còn lại x Lãi suất tháng (LuatVietnam).
  • Tiền lãi giảm dần vì tính trên số tiền thực tế còn nợ (LuatVietnam).

Ví dụ minh họa chi tiết

  • Ví dụ khoản vay 500 triệu đồng, thời hạn 12 tháng, lãi suất 8%/năm.
  • Theo dư nợ gốc: Mỗi tháng trả (500.000.000 / 12) = 41.666.667 đồng gốc + (500.000.000 x 0,67%) = 3.350.000 đồng lãi. Tổng mỗi tháng: ~45 triệu đồng.
  • Theo dư nợ giảm dần: Tháng đầu tiên trả lãi = 500.000.000 x 0,67% = 3.350.000 đồng; tháng thứ 12 trả lãi = (500.000.000 – 11 x 41.666.667) x 0,67% ≈ 223.000 đồng.

Sự khác biệt rõ ràng: tổng tiền lãi phải trả theo phương pháp dư nợ giảm dần luôn thấp hơn. Người vay dài hạn nên ưu tiên phương pháp này.

Lãi suất vay ngân hàng thế chấp sổ đỏ Agribank

Điều kiện vay thế chấp sổ đỏ Agribank

  • Khách hàng có sổ đỏ/sổ hồng hợp lệ, không tranh chấp.
  • Có thu nhập ổn định để chứng minh khả năng trả nợ.
  • Agribank thường yêu cầu hồ sơ vay đầy đủ và tài sản bảo đảm định giá phù hợp.

Lãi suất ưu đãi và thời hạn vay

  • Lãi suất ưu đãi từ 6%/năm (TOPI).
  • Thời hạn vay lên đến 20 năm, giúp giảm áp lực trả nợ hàng tháng.
Lưu ý

Lãi suất 6%/năm chỉ là ưu đãi khởi điểm trong 6–12 tháng. Sau đó, người vay có thể đối mặt với lãi suất thả nổi 8–10%/năm, một cú sốc tài chính nếu không chuẩn bị trước.

Lãi suất vay ngân hàng mua nhà mới nhất

So sánh lãi suất vay mua nhà giữa các ngân hàng

  • Lãi suất vay mua nhà hiện nay dao động từ 5,5% đến 9%/năm (TOPI).
  • Các ngân hàng thường có gói ưu đãi cố định 1–2 năm đầu, sau đó thả nổi theo lãi suất thị trường.

Lưu ý khi chọn gói vay mua nhà

  • Không chỉ nhìn vào lãi suất ưu đãi, cần đọc kỹ điều khoản lãi suất sau ưu đãi.
  • Tính toán tổng chi phí lãi vay trong suốt thời gian vay, không chỉ trong thời gian ưu đãi.
  • So sánh thêm các khoản phí đi kèm: phí trả nợ trước hạn, phí thẩm định, phí bảo hiểm.
Bottom line: Người mua nhà nên ưu tiên gói vay có lãi suất sau ưu đãi rõ ràng và thấp nhất, không chỉ bị thu hút bởi mức 5,5%/năm trong năm đầu.

“Lãi suất vay ngân hàng phổ biến đang dao động khoảng 5,5% đến 24%/năm.”

VPBank (ngân hàng TMCP)

“Có 2 cách tính lãi suất vay ngân hàng được áp dụng phổ biến nhất: trả gốc và lãi đều hằng tháng và tính theo dư nợ giảm dần.”

VPBank

“Hai phương pháp tính lãi phổ biến là trả gốc và lãi hàng tháng.”

PVcomBank (ngân hàng TMCP)

“Cách tính lãi theo dư nợ giảm dần là tiền lãi giảm dần vì tính trên số tiền thực tế còn nợ.”

LuatVietnam (cổng thông tin pháp luật)

Nắm rõ cách tính lãi suất và so sánh bảng lãi suất giữa các ngân hàng không chỉ giúp bạn chọn được khoản vay phù hợp, mà còn tránh được những khoản chi phí phát sinh không đáng có. Với người vay mua nhà tại Việt Nam, lựa chọn sáng suốt là: ưu tiên gói vay thế chấp từ Agribank hoặc BIDV nếu muốn lãi suất thấp nhất, hoặc Vietcombank nếu cần sự ổn định và uy tín – nhưng luôn luôn đọc kỹ điều khoản lãi suất sau ưu đãi.

Câu hỏi thường gặp

Lãi suất vay ngân hàng Agribank hiện nay có thay đổi không?

Lãi suất vay thế chấp Agribank hiện khoảng 6–8%/năm, vay tín chấp khoảng 12–15%/năm (TOPI). Mức lãi suất có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ.

Lãi suất vay ngân hàng BIDV tháng này là bao nhiêu?

Lãi suất vay thế chấp BIDV hiện khoảng 6–8%/năm (TOPI). Thường có gói ưu đãi 6–7%/năm trong 6–12 tháng đầu.

Cách tính lãi suất vay ngân hàng theo tháng?

Có hai phương pháp: tính theo dư nợ gốc (lãi bằng nhau mỗi tháng) và dư nợ giảm dần (lãi giảm dần). Công thức chi tiết đã được nêu trong bài (LuatVietnam).

Lãi suất vay ngân hàng mua nhà năm 2025 có giảm không?

Lãi suất vay mua nhà hiện dao động 5,5% – 9%/năm (TOPI). Dự báo có thể ổn định hoặc giảm nhẹ trong nửa cuối năm 2025.

Có nên vay thế chấp sổ đỏ Agribank không?

Có, nếu bạn có sổ đỏ hợp lệ và thu nhập ổn định. Lãi suất ưu đãi từ 6%/năm, thời hạn vay lên đến 20 năm (TOPI). Tuy nhiên, cần kiểm tra kỹ lãi suất sau ưu đãi.

So sánh lãi suất vay Vietcombank và VietinBank?

Vietcombank: 7–9%/năm; VietinBank: 6,5–8,5%/năm (TOPI). VietinBank thường có lãi suất thấp hơn một chút.

Lãi suất vay tín chấp ngân hàng cao nhất là bao nhiêu?

Lãi suất vay tín chấp có thể lên tới 28%/năm (TOPI). Mức này thường áp dụng cho các khoản vay nhỏ, ngắn hạn hoặc khách hàng có hồ sơ rủi ro cao.